bán rong

bán rong

Người phụ nữ bán rong trái cây trên con phố nhộn nhịp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động mang hàng hoá đi đến nhiều nơi, thường trên đường phố, để rao bán: "bán rong" chỉ việc bán hàng lưu động, không một địa điểm cố định, thường bằng cách đi bộ hoặc sử dụng phương tiện nhỏ rao lớn tiếng để mời gọi khách mua.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ thường bán rong những gói xôi nóng từ sáng sớm. ( cụ thường mang xôi đi bánnhiều nơi trên phố vào buổi sáng.)
    • Trước đây, nghề bán rong báo phổ biếncác thành phố lớn. (Công việc đi lại để bán báo trên đường phố từng rất thường thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người bán rong": danh từ chỉ người thực hiện hành động bán rong.
    • Những người bán rong tạo nên một phần hồn sống của khu phố cổ. (Những người buôn bán lưu động góp phần tạo nên không khí sinh động cho khu vực này.)
  • "hàng bán rong": danh từ chỉ những mặt hàng thường được bán theo cách lưu động.
    • Hàng bán rongđây chủ yếu đồ ăn vặt đồ uống giải khát. (Các mặt hàng được bán lưu động chủ yếu thức ăn nhẹ nước uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bán dạo: có nghĩa tương tự "bán rong", chỉ hoạt động buôn bán lưu động.
  • Buôn gánh bán bưng: thành ngữ chỉ công việc buôn bán nhỏ, vất vả, phải mang vác hàng hoá đi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Bán lưu động: bán hàng không cố định tại một chỗ.
  • Bán hàng rong: cách nói khác của "bán rong".
Thành ngữ liên quan
  • Buôn thúng bán mẹt: chỉ nghề buôn bán nhỏ lẻ, quy mô gia đình, thường phải mang theo dụng cụ đựng hàng như thúng, mẹt.
    • Gia đình họ sống bằng nghề buôn thúng bán mẹt. (Họ kiếm sống bằng nghề buôn bán nhỏ, tự mình vận chuyển hàng hoá.)